狩猟動物
しゅりょうどうぶつshuryoudoubutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con mồi
EN game animal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅりょうどうぶつshuryoudoubutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con mồi
EN game animal
Chưa có câu ví dụ cho từ này.