大猟獣
だいりょうじゅうdairyoujuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thú lớn
EN big game
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいりょうじゅうdairyoujuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thú lớn
EN big game
Chưa có câu ví dụ cho từ này.