サステイナブルディベロップメント
サステイナブルディベロップメントsasuteinaburudiberoppumento
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát triển bền vững
EN sustainable development
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
