エントラント
エントラントentoranto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người mới gia nhập; thực thể mới
EN entrant
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

エントラントentoranto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người mới gia nhập; thực thể mới
EN entrant
Chưa có câu ví dụ cho từ này.