牛耳を執る
ぎゅうじをとるgyuujiotoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
nắm quyền kiểm soát; nắm quyền điều hành; cầm lái
EN to take the lead in; to control; to be the leader
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
