ヘキヘキ
ヘキヘキhekiheki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ có thể + するdanh từ
chán ngấy; phát ngán
EN to be fed up (with); to be tired (of); to be bored (with); to be unable to bear
Xem thêm: 辟易
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
