開庁
かいちょうkaichou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
giờ mở cửa cơ quan chính phủ
EN opening a government office (for the day)
việc khai trương cơ quan chính phủ mới
EN opening a new government office
