田舎びる
いなかびるinakabiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
trở nên quê mùa
EN to become rustic; to become countrified

いなかびるinakabiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ