国土交通相
こくどこうつうしょうkokudokoutsuushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Bộ trưởng Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông
EN Minister of Land, Infrastructure and Transportation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
