数種類
すうしゅるいsuushurui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vài loại; một vài loại
EN several types; several kinds; several species
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

すうしゅるいsuushurui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vài loại; một vài loại
EN several types; several kinds; several species
Chưa có câu ví dụ cho từ này.