淑女風
しゅくじょふうshukujofuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
phong cách quý bà; kiểu quý cô
EN ladylike; in the manner of a lady
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
