こじらす
こじらすkojirasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)
làm trầm trọng thêm; làm phức tạp thêm
EN to make worse (e.g. disease); to aggravate; to complicate
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
