テストラン
テストランtesutoran
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chạy thử; chạy thử nghiệm
EN test run; trial run
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

テストランtesutoran
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chạy thử; chạy thử nghiệm
EN test run; trial run
Chưa có câu ví dụ cho từ này.