金銭ずく
きんせんずくkinsenzuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dùng tiền làm công cụ; sức mạnh của tiền bạc
EN using money as a weapon; power of money
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
