正八胞体
せいはちほうたいseihachihoutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tesseract
EN tesseract
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいはちほうたいseihachihoutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tesseract
EN tesseract
Chưa có câu ví dụ cho từ này.