迎車
げいしゃgeisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xe taxi đến đón khách
EN taxi en route to a customer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げいしゃgeisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xe taxi đến đón khách
EN taxi en route to a customer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.