気を引き締める
きをひきしめるkiohikishimeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
tập trung tinh thần; chấn chỉnh lại bản thân; chuẩn bị sẵn sàng
EN to brace oneself; to focus one's energies; to focus one's mind
