管見
かんけんkanken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tầm nhìn hạn hẹp
EN narrow insight; narrow view
ý kiến khiêm tốn của tôi
EN my humble opinion
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
