サノバビッチ
サノバビッチsanobabitchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
đồ khốn
EN son of a bitch
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

サノバビッチsanobabitchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
đồ khốn
EN son of a bitch
Chưa có câu ví dụ cho từ này.