ビッチ
ビッチbitchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gái điếm; lẳng lơ
EN slut; floozie; ho; easy lay
người đàn bà độc ác; mụ phù thủy
EN bitch; witch; overbearing woman
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
