候ふ
そうろうsourou
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ yodan đuôi -hu/fu (cổ)nội động từ
phục vụ
EN to serve (by a superior's side)
trợ động từđộng từ yodan đuôi -hu/fu (cổ)
là
EN to be
Ghi chú: trợ động từ dùng thay cho ある sau で hoặc に khi hình thành hệ từ
làm
EN to do
Ghi chú: trợ động từ dùng thay cho 「ます」
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
