頭首工
とうしゅこうtoushukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đập ngăn nước
EN weir (usu. for irrigation)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうしゅこうtoushukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đập ngăn nước
EN weir (usu. for irrigation)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.