喘ぎ声
あえぎごえaegigoe
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng thở hổn hển; tiếng thở dốc
EN panting; gasping; heavy breathing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あえぎごえaegigoe
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng thở hổn hển; tiếng thở dốc
EN panting; gasping; heavy breathing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.