並び替える
ならびかえるnarabikaeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
sắp xếp lại
EN to reorganize; to rearrange; to put (things) in order
Xem thêm: 並べ替える

ならびかえるnarabikaeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
sắp xếp lại
EN to reorganize; to rearrange; to put (things) in order
Xem thêm: 並べ替える