代理申請会社
だいりしんせいかいしゃdairishinseikaisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công ty đại lý đăng ký; công ty làm thủ tục thay
EN proxy application company
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
