いい線いってる
いいせんいってるiisen'itteru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
đang đi đúng hướng; tiến triển tốt; gần đúng
EN to be on the right track; to be doing well; to be looking good; to be coming along nicely
