Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

いい線(せん)いってる

いいせんいってるiisen'itteru

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)

    đang đi đúng hướng; tiến triển tốt; gần đúng

    EN to be on the right track; to be doing well; to be looking good; to be coming along nicely

    khẩu ngữ

Câu ví dụ 1

その表(ひょう)現(げん)、いい線(せん)いってる!

  • Cách diễn đạt đó gần đúng rồi đấy!

Từ:表(ひょう)現(げん)いい線(せん)いってる

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục