子安地蔵
こやすじぞうkoyasujizou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Ksitigarbha hộ mệnh cho việc sinh nở
EN guardian Ksitigarbha of childbirth (bodhisattva)
Xem thêm: 地蔵
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
