訴追者
そついしゃsotsuisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công tố viên
EN prosecutor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そついしゃsotsuisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công tố viên
EN prosecutor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.