ウィッケット
ウィッケットwikketto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
wicket
EN wicket (cricket)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ウィッケットwikketto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
wicket
EN wicket (cricket)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.