論理積結合
ろんりせきけつごうronrisekiketsugou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phép hội
EN conjunction
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ろんりせきけつごうronrisekiketsugou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phép hội
EN conjunction
Chưa có câu ví dụ cho từ này.