論理積演算
ろんりせきえんざんronrisekienzan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phép toán AND; phép toán logic và
EN AND operation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ろんりせきえんざんronrisekienzan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phép toán AND; phép toán logic và
EN AND operation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.