要求側遠隔操作プロトコル機械
ようきゅうがわえんかくそうさプロトコルきかいyoukyuugawaenkakusousapurotokorukikai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy móc giao thức điều khiển từ xa của phía yêu cầu
EN requesting-remote-operation-protocol-machine
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
