要求側アソシエーション制御プロトコル機械
ようきゅうがわアソシエーションせいぎょプロトコルきかいyoukyuugawaasoshieeshonseigyopurotokorukikai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy giao thức điều khiển hiệp hội của bên yêu cầu
EN requesting Association Control Protocol Machine
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
