遊休時間
ゆうきゅうじかんyuukyuujikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời gian nhàn rỗi; thời gian chết
EN idle time
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ゆうきゅうじかんyuukyuujikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời gian nhàn rỗi; thời gian chết
EN idle time
Chưa có câu ví dụ cho từ này.