明示的並列命令コンピューティング技術
めいじてきへいれつめいれいコンピューティングぎじゅつmeijitekiheiretsumeireikonpyuutingugijutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công nghệ tính toán lệnh song song tường minh
EN Explicitly Parallel Instruction Computing; EPIC
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
