明確化
めいかくかmeikakuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự làm rõ; sự định nghĩa
EN clarification; definition
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

めいかくかmeikakuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự làm rõ; sự định nghĩa
EN clarification; definition
Chưa có câu ví dụ cho từ này.