分析合成形分類体系
ぶんせきごうせいがたぶんるいたいけいbunsekigouseigatabunruitaikei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống phân loại phân tích-tổng hợp
EN analytico-synthetic classification system
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
