分散型トランザクション
ぶんさんがたトランザクションbunsangatatoranzakushon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giao dịch phân tán
EN distributed transaction
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
