内容呼び出しメモリ
ないようよびだしメモリnaiyouyobidashimemori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ nhớ truy cập nội dung
EN Content Addressed Memory; CAM
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
