適用範囲
てきようはんいtekiyouhan'i
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phạm vi áp dụng; phạm vi sử dụng
EN range of use; range of application; range of applications; scope (of a document)

てきようはんいtekiyouhan'i
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phạm vi áp dụng; phạm vi sử dụng
EN range of use; range of application; range of applications; scope (of a document)