適用業務ソフトウェア
てきようぎょうむソフトウェアtekiyougyoumusofutowea
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần mềm ứng dụng
EN application software
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

てきようぎょうむソフトウェアtekiyougyoumusofutowea
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần mềm ứng dụng
EN application software
Chưa có câu ví dụ cho từ này.