遅延処理
ちえんしょりchienshori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xử lý trì hoãn
EN deference
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちえんしょりchienshori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xử lý trì hoãn
EN deference
Chưa có câu ví dụ cho từ này.