単一接続コンセントレータ
たんいつせつぞくコンセントレータtan'itsusetsuzokukonsentoreeta
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ tập trung kết nối đơn
EN single attachment concentrator
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
