送信側
そうしんがわsoushingawa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phía gửi
EN sending entity; sender
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうしんがわsoushingawa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phía gửi
EN sending entity; sender
Chưa có câu ví dụ cho từ này.