双安定回路
そうあんていかいろsouanteikairo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mạch lưỡng ổn; flip-flop
EN bistable (trigger) circuit; flip-flop
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
