穿孔機構
せんこうきこうsenkoukikou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơ chế đục lỗ
EN punch (e.g. card, tape)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんこうきこうsenkoukikou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơ chế đục lỗ
EN punch (e.g. card, tape)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.