処理系
しょりけいshorikei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống xử lý; bộ phận thực thi
EN implementation; processor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょりけいshorikei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống xử lý; bộ phận thực thi
EN implementation; processor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.