巡回セールスマンの問題
じゅんかいセールスマンのもんだいjunkaiseerusumannomondai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bài toán người bán hàng lưu động
EN travelling salesman problem; TSP
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
