出現回数
しゅつげんかいすうshutsugenkaisuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số lần xuất hiện
EN number of occurrences
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅつげんかいすうshutsugenkaisuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số lần xuất hiện
EN number of occurrences
Chưa có câu ví dụ cho từ này.