縮小命令セットコンピュータ
しゅくしょうめいれいセットコンピュータshukushoumeireisettokonpyuuta
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy tính tập lệnh rút gọn; kiến trúc RISC
EN Reduced Instruction Set Computer (or Computing); RISC
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
